사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "làn đường" (1)

làn đường
영어 명사lane
내 단어장
Xe nên đi đúng làn đường quy định.
Cars should drive in the designated lane.

swap_horiz 관련 단어 "làn đường" (2)

làn đường tăng tốc
play
영어 명사acceleration lane
내 단어장
Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
I accelerate on the acceleration lane.
làn đường giảm tốc
play
영어 명사slow-down ​​lane
내 단어장
Tôi chạy trên làn đường giảm tốc.
I drive on the deceleration lane.

format_quote 표현 "làn đường" (3)

Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
I accelerate on the acceleration lane.
Tôi chạy trên làn đường giảm tốc.
I drive on the deceleration lane.
Xe nên đi đúng làn đường quy định.
Cars should drive in the designated lane.